ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "thể dục" (1件)
thể dục
日本語
名体操、運動
Cô ấy thường đi thể dục buổi sáng.
彼女はよく朝に運動する。
類語検索結果 "thể dục" (3件)
thể dục nhịp điệu

日本語
名エアロビクス
Mẹ tôi tập thể dục nhịp điệu.
母はエアロビクスをする。
thể dục dụng cụ

日本語
名器械運動
Cô ấy giỏi thể dục dụng cụ.
彼女は体操が得意だ。
tập thể dục
日本語
フ運動する
cuộc sống của em xoay quanh việc đi học, đi làm và tập thể dục.
私の生活は、学校、仕事、運動を中心に回っています。
フレーズ検索結果 "thể dục" (7件)
Anh tập thể dục với tần suất bao nhiêu?
どのくらいの頻度で運動しますか。
Mẹ tôi tập thể dục nhịp điệu.
母はエアロビクスをする。
Cô ấy giỏi thể dục dụng cụ.
彼女は体操が得意だ。
Đi bộ vừa tập thể dục vừa ngắm cảnh, đúng là một mũi tên trúng hai đích.
散歩は運動にも景色を楽しむことにもなる、まさに一石二鳥だ。
cuộc sống của em xoay quanh việc đi học, đi làm và tập thể dục.
私の生活は、学校、仕事、運動を中心に回っています。
Cô ấy thường đi thể dục buổi sáng.
彼女はよく朝に運動する。
Nhiều người đã tạm ngừng tập thể dục buổi sáng.
多くの人が朝の運動を一時的に中断した。
